menu_book
見出し語検索結果 "tức thì" (1件)
tức thì
日本語
副即座に、直ちに
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "tức thì" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tức thì" (2件)
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)